Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soucieux
01
نگران
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
soucieux
giống cái số ít
soucieuse
giống cái số nhiều
soucieuses
Các ví dụ
Les complications le rendent soucieux.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
نگران
LanGeek