Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le souci
01
نگرانی
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Il se fait du souci pour sa sœur.
02
گل همیشه بهار
Các ví dụ
J'ai planté des soucis dans mon jardin.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
نگرانی
گل همیشه بهار