Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
siroter
01
nhấp từng ngụm nhỏ, uống từ từ
boire doucement, en petites quantités à la fois
Các ví dụ
Nous avons siroté des cocktails sur la terrasse.
Chúng tôi nhấm nháp cocktail trên sân thượng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhấp từng ngụm nhỏ, uống từ từ