siroter
siroter
siʁɔte
sirawte

Định nghĩa và ý nghĩa của "siroter"trong tiếng Pháp

01

nhấp từng ngụm nhỏ, uống từ từ

boire doucement, en petites quantités à la fois 
siroter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
không thể tách rời
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
sirote
ngôi thứ nhất số nhiều
sirotons
ngôi thứ nhất thì tương lai
siroterai
quá khứ phân từ
siroté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
sirotions
Các ví dụ
Elle sirote son thé chaud tranquillement. 

Cô ấy nhấm nháp trà nóng một cách bình thản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng