Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sincère
01
chân thành, thành thật
qui dit ce qu'il pense vraiment, sans mentir ni cacher
Các ví dụ
Il a fait un compliment sincère.
Anh ấy đã đưa ra một lời khen chân thành.
02
chân thành, thật lòng
qui est vrai, profond et authentique
Các ví dụ
Leur amour est sincère et durable.
Tình yêu của họ chân thành và bền vững.



























