Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sixième
01
thứ sáu
qui vient après le cinquième dans l'ordre ou dans le temps
Các ví dụ
Elle a pris la sixième place dans la course.
Cô ấy đã giành vị trí thứ sáu trong cuộc đua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thứ sáu