sixième
si
si
si
xième
zjɛm
zyem
dixième

Định nghĩa và ý nghĩa của "sixième"trong tiếng Pháp

sixième
01

thứ sáu

qui vient après le cinquième dans l'ordre ou dans le temps 
sixième definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
sixième
giống đực số nhiều
sixièmes
giống cái số ít
sixième
giống cái số nhiều
sixièmes
Các ví dụ
C'est mon sixième livre préféré. 

Đây là cuốn sách yêu thích thứ sáu của tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng