Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le single
01
đĩa đơn
morceau de musique mis en vente ou diffusé individuellement, souvent pour promouvoir un album
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
singles
Các ví dụ
Le groupe a sorti un nouveau single ce mois-ci.
Nhóm đã phát hành một single mới trong tháng này.



























