le single
Pronunciation
/siŋgœl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "single"trong tiếng Pháp

Le single
01

đĩa đơn

morceau de musique mis en vente ou diffusé individuellement, souvent pour promouvoir un album
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
singles
Các ví dụ
Les singles sont souvent accompagnés de clips vidéo.
Các đĩa đơn thường đi kèm với video âm nhạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng