le single
single
sɛ̃gl
segl
singesanglesigle

Định nghĩa và ý nghĩa của "single"trong tiếng Pháp

Le single
01

đĩa đơn

morceau de musique mis en vente ou diffusé individuellement, souvent pour promouvoir un album 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
singles
Các ví dụ
Le groupe a sorti un nouveau single ce mois-ci. 

Nhóm đã phát hành một single mới trong tháng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng