la rénovation
Pronunciation
/ʁenɔvasjˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rénovation"trong tiếng Pháp

La rénovation
01

cải tạo, trùng tu

action de remettre à neuf, de moderniser un bâtiment, un objet ou une institution
la rénovation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La ville a lancé un projet de rénovation des écoles.
Thành phố đã khởi động một dự án cải tạo các trường học.
02

cải tiến, cải cách

action d'apporter des améliorations, de corriger et de moderniser un système, une méthode, une idée
Các ví dụ
La rénovation des méthodes de travail a amélioré la productivité.
Việc cải tiến phương pháp làm việc đã nâng cao năng suất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng