Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
réjouir
01
vui mừng, hạnh phúc
ressentir de la joie ou être content
Các ví dụ
Il se réjouit chaque fois qu' il voit ses amis.
Anh ấy vui mừng mỗi khi nhìn thấy bạn bè của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vui mừng, hạnh phúc