Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rénover
01
cải tạo, phục hồi
remettre quelque chose en bon état ou le moderniser
Các ví dụ
Elle rénove les meubles pour les vendre.
Cô ấy tân trang đồ nội thất để bán chúng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cải tạo, phục hồi