la réjouissance
réjouissance
ʁeʒwɪsɑ̃s
rezhvisaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "réjouissance"trong tiếng Pháp

La réjouissance
01

lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

manifestation collective de joie 
la réjouissance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
réjouissances
Các ví dụ
Les réjouissances du Nouvel An ont duré toute la nuit. 

Lễ kỷ niệm Năm Mới kéo dài suốt đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng