Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ringard
01
sến, lỗi thời
qui est démodé, considéré comme vulgaire ou sans style
Các ví dụ
Les meubles en formica sont devenus ringards.
Đồ nội thất bằng Formica đã trở nên lỗi thời.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sến, lỗi thời