Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La rigueur
[gender: feminine]
01
sự nghiêm ngặt, sự chặt chẽ
caractère strict, précis et exigeant dans l'action ou la pensée
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La rigueur dans la gestion des comptes évite les erreurs.
Sự nghiêm ngặt trong quản lý tài khoản ngăn ngừa sai sót.



























