le riff
Pronunciation
/ʁˈif/

Định nghĩa và ý nghĩa của "riff"trong tiếng Pháp

Le riff
01

riff, đoạn nhạc ngắn lặp lại

courte phrase musicale répétée, souvent jouée à la guitare ou à un instrument rythmique
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
riffs
Các ví dụ
Ce morceau commence avec un riff rapide et énergique.
Bài hát này bắt đầu bằng một riff nhanh và tràn đầy năng lượng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng