le ring
Pronunciation
/ʁˈɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ring"trong tiếng Pháp

Le ring
01

võ đài, sàn đấu quyền Anh

plateforme carrée surélevée où se déroulent les combats de boxe
le ring definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rings
Các ví dụ
Il a glissé et est tombé du ring.
Anh ấy trượt chân và ngã khỏi võ đài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng