Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le risque
01
rủi ro, nguy cơ
possibilité qu'un danger ou un problème survienne
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
risques
Các ví dụ
Il y a un risque d'orage cet après-midi.
Có nguy cơ bão chiều nay.



























