le risque
risque
ʁɪsk
risk
disquefisc

Định nghĩa và ý nghĩa của "risque"trong tiếng Pháp

Le risque
01

rủi ro, nguy cơ

possibilité qu'un danger ou un problème survienne 
le risque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
risques
Các ví dụ
Il y a un risque d'orage cet après-midi. 

Có nguy cơ bão chiều nay.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng