Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ringard
01
sến, lỗi thời
qui est démodé, considéré comme vulgaire ou sans style
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus ringard
so sánh hơn
plus ringard
có thể phân cấp
giống đực số ít
ringard
giống đực số nhiều
ringards
giống cái số ít
ringarde
giống cái số nhiều
ringardes
Các ví dụ
Les meubles en formica sont devenus ringards.
Đồ nội thất bằng Formica đã trở nên lỗi thời.



























