Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
retracer
01
phác thảo, vạch ra
raconter ou décrire l'histoire ou le parcours de quelque chose
Các ví dụ
Le guide retrace le parcours de la ville ancienne.
Hướng dẫn viên mô tả hành trình của thành phố cổ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phác thảo, vạch ra