Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
retracer
01
phác thảo, vạch ra
raconter ou décrire l'histoire ou le parcours de quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
retrace
ngôi thứ nhất số nhiều
retraçons
ngôi thứ nhất thì tương lai
retracerai
hiện tại phân từ
retraçant
quá khứ phân từ
retracé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
retracions
Các ví dụ
L'historien retrace la vie du roi.
Nhà sử học tái hiện cuộc đời của vị vua.



























