Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
remémorer
01
nhớ lại, hồi tưởng
faire revenir un souvenir à l'esprit
Các ví dụ
Cette chanson me remémore des moments heureux.
Bài hát này gợi nhớ cho tôi những khoảnh khắc hạnh phúc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhớ lại, hồi tưởng