remporter
Pronunciation
/ʀɑ̃pɔʀte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "remporter"trong tiếng Pháp

remporter
01

thắng, giành được

gagner un concours, un match ou obtenir quelque chose
remporter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
remporte
ngôi thứ nhất số nhiều
remportons
ngôi thứ nhất thì tương lai
remporterai
hiện tại phân từ
remportant
quá khứ phân từ
remporté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
remportions
Các ví dụ
Nous avons remporté trois médailles d' or cette année
Chúng tôi đã giành được ba huy chương vàng trong năm nay
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng