Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
remporter
01
thắng, giành được
gagner un concours, un match ou obtenir quelque chose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
remporte
ngôi thứ nhất số nhiều
remportons
ngôi thứ nhất thì tương lai
remporterai
hiện tại phân từ
remportant
quá khứ phân từ
remporté
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
remportions
Các ví dụ
Nous avons remporté trois médailles d' or cette année
Chúng tôi đã giành được ba huy chương vàng trong năm nay



























