Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le remonte-pente
[gender: masculine]
01
thang máy trượt tuyết, hệ thống kéo trượt tuyết
système mécanique transportant les skieurs en amont d'une piste
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
remonte-pentes
Các ví dụ
Les enfants adorent le remonte - pente débrayable.
Trẻ em thích cáp treo tháo rời.



























