le reflet
ref
ʁɛf
ref
let
le
replet

Định nghĩa và ý nghĩa của "reflet"trong tiếng Pháp

Le reflet
01

phản chiếu, ánh phản chiếu

image ou lumière renvoyée par une surface réfléchissante . 
le reflet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reflets
Các ví dụ
Le reflet de la lune dansait sur l'eau noire. 

Ánh phản chiếu của mặt trăng nhảy múa trên mặt nước đen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng