raffoler
Pronunciation
/ʀafɔle/

Định nghĩa và ý nghĩa của "raffoler"trong tiếng Pháp

raffoler
01

yêu thích cuồng nhiệt, phát cuồng vì

aimer avec beaucoup d'enthousiasme
raffoler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
raffole
ngôi thứ nhất số nhiều
raffolons
ngôi thứ nhất thì tương lai
raffolerai
hiện tại phân từ
raffolant
quá khứ phân từ
raffolé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
raffolions
Các ví dụ
Je raffole des films d' horreur.
Tôi mê phim kinh dị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng