raffoler
ra
ʁa
ra
ffo
faw
ler
le
le
raffiner

Định nghĩa và ý nghĩa của "raffoler"trong tiếng Pháp

raffoler
01

yêu thích cuồng nhiệt, phát cuồng vì

aimer avec beaucoup d'enthousiasme 
raffoler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
raffole
ngôi thứ nhất số nhiều
raffolons
ngôi thứ nhất thì tương lai
raffolerai
hiện tại phân từ
raffolant
quá khứ phân từ
raffolé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
raffolions
Các ví dụ
Elle raffole du chocolat noir. 

Cô ấy thích điên cuồng sô cô la đen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng