Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
raffoler
01
yêu thích cuồng nhiệt, phát cuồng vì
aimer avec beaucoup d'enthousiasme
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
raffole
ngôi thứ nhất số nhiều
raffolons
ngôi thứ nhất thì tương lai
raffolerai
hiện tại phân từ
raffolant
quá khứ phân từ
raffolé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
raffolions
Các ví dụ
Je raffole des films d' horreur.
Tôi mê phim kinh dị.



























