Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La rafale
01
cơn gió mạnh, luồng gió
coup de vent violent et soudain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rafales
Các ví dụ
Soudain, une rafale a emporté son chapeau.
Đột nhiên, một cơn gió cuốn bay chiếc mũ của anh ấy.
02
loạt đạn, tràng đạn
série rapide et intense de coups (tirs, balles, etc.)
Các ví dụ
Le policier a tiré une courte rafale en l' air.
Viên cảnh sát đã bắn một loạt phát ngắn lên trời.



























