la rafale
ra
ʁa
ra
fale
fal
fal
rafle

Định nghĩa và ý nghĩa của "rafale"trong tiếng Pháp

La rafale
01

cơn gió mạnh, luồng gió

coup de vent violent et soudain 
la rafale definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rafales
Các ví dụ
Une rafale de vent a fait tomber les feuilles des arbres. 

Một cơn gió mạnh đã làm lá rụng khỏi cây.

02

loạt đạn, tràng đạn

série rapide et intense de coups (tirs, balles, etc.) 
Các ví dụ
Les soldats ont entendu une rafale de mitraillette. 

Những người lính đã nghe thấy một loạt súng máy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng