Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
raconter
01
kể, thuật lại
dire ou narrer un événement, une histoire ou une expérience
Các ví dụ
Elle a raconté ce qui s' est passé hier soir.
Cô ấy đã kể lại những gì đã xảy ra tối qua.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kể, thuật lại