Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
présidentiel
01
tổng thống, thuộc về tổng thống
qui se rapporte au président ou à la présidence d'un pays
Các ví dụ
Le palais présidentiel est situé au centre de la capitale.
Cung điện tổng thống nằm ở trung tâm thủ đô.



























