Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prévenant
01
chu đáo, tử tế
qui anticipe les besoins ou les désirs des autres, attentionné et aimable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus prévenant
so sánh hơn
plus prévenant
có thể phân cấp
giống đực số ít
prévenant
giống đực số nhiều
prévenants
giống cái số ít
prévenante
giống cái số nhiều
prévenantes
Các ví dụ
Il est très prévenant avec sa famille.
Anh ấy rất chu đáo với gia đình của mình.



























