Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prétendre
01
đòi hỏi, yêu sách
revendiquer quelque chose que l'on estime être dû
Các ví dụ
Les employés prétendent une augmentation de salaire.
Các nhân viên yêu cầu một sự tăng lương.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đòi hỏi, yêu sách