Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
préserver
01
bảo tồn, giữ gìn
protéger contre des dangers ou une détérioration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
préserve
ngôi thứ nhất số nhiều
préservons
ngôi thứ nhất thì tương lai
préserverai
hiện tại phân từ
préservant
quá khứ phân từ
préservé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
préservions
Các ví dụ
Préservez vos documents importants dans un coffre - fort.
Bảo quản tài liệu quan trọng của bạn trong một két sắt.



























