préserver
Pronunciation
/pʀezɛʀve/

Định nghĩa và ý nghĩa của "préserver"trong tiếng Pháp

préserver
01

bảo tồn, giữ gìn

protéger contre des dangers ou une détérioration
préserver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
préserve
ngôi thứ nhất số nhiều
préservons
ngôi thứ nhất thì tương lai
préserverai
hiện tại phân từ
préservant
quá khứ phân từ
préservé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
préservions
Các ví dụ
Préservez vos documents importants dans un coffre - fort.
Bảo quản tài liệu quan trọng của bạn trong một két sắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng