Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
promouvoir
01
thăng chức, thăng tiến
donner à quelqu'un un poste plus élevé dans une hiérarchie
Các ví dụ
Il espère être promu l' année prochaine.
Anh ấy hy vọng được thăng chức vào năm tới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thăng chức, thăng tiến