Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La promenade
[gender: feminine]
01
cuộc đi dạo, buổi dạo chơi
action de marcher pour se détendre ou se divertir
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
promenades
Các ví dụ
Elle aime faire une promenade après le déjeuner.
Cô ấy thích đi dạo sau bữa trưa.



























