la promenade
Pronunciation
/pʀɔm(ə)nad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "promenade"trong tiếng Pháp

La promenade
[gender: feminine]
01

cuộc đi dạo, buổi dạo chơi

action de marcher pour se détendre ou se divertir
la promenade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
promenades
Các ví dụ
Elle aime faire une promenade après le déjeuner.
Cô ấy thích đi dạo sau bữa trưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng