Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La projection
01
chiếu
action de montrer un film ou une image sur un écran à l'aide d'un projecteur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
projections
Các ví dụ
La salle était pleine pendant la projection.
Phòng đã đầy trong suốt buổi chiếu.
Cây Từ Vựng
projection
project



























