Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La projection
01
chiếu
action de montrer un film ou une image sur un écran à l'aide d'un projecteur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
projections
Các ví dụ
La projection du film commence à vingt heures.
Buổi chiếu phim bắt đầu lúc hai mươi giờ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
projection
project



























