la projection
projection
pʁɔʒɛksjɔ̃
prawzheksyaw
protectionprospectionproduction

Định nghĩa và ý nghĩa của "projection"trong tiếng Pháp

La projection
01

chiếu

action de montrer un film ou une image sur un écran à l'aide d'un projecteur 
la projection definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
projections
Các ví dụ
La projection du film commence à vingt heures. 

Buổi chiếu phim bắt đầu lúc hai mươi giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng