la promenade
prome
pʁɔm
prawm
nade
nad
nad

Định nghĩa và ý nghĩa của "promenade"trong tiếng Pháp

La promenade
01

cuộc đi dạo, buổi dạo chơi

action de marcher pour se détendre ou se divertir 
la promenade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
promenades
Các ví dụ
Nous faisons une promenade tous les soirs dans le parc. 

Chúng tôi đi dạo mỗi tối trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng