Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La proportion
01
tỷ lệ, tỷ số
rapport entre les parties d'un ensemble ou entre différentes grandeurs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
proportions
Các ví dụ
La proportion d' étudiants étrangers a augmenté cette année.
Cây Từ Vựng
disproportion
proportion
portion
port



























