Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
primordial
01
thiết yếu, căn bản
qui est très important, fondamental
Các ví dụ
La communication est primordiale dans une équipe.
Giao tiếp rất quan trọng trong một đội.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thiết yếu, căn bản