Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
primordial
01
thiết yếu, căn bản
qui est très important, fondamental
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus primordial
so sánh hơn
plus primordial
có thể phân cấp
giống đực số ít
primordial
giống đực số nhiều
primordiaux
giống cái số ít
primordiale
giống cái số nhiều
primordiales
Các ví dụ
La communication est primordiale dans une équipe.
Giao tiếp rất quan trọng trong một đội.



























