le principe
prin
pʁɛ̃
pre
cipe
sɪp
sip

Định nghĩa và ý nghĩa của "principe"trong tiếng Pháp

Le principe
01

nguyên tắc, quy tắc cơ bản

règle fondamentale ou idée de base qui guide une action ou une pensée 
le principe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
principes
Các ví dụ
Le principe de liberté est essentiel dans cette société. 

Nguyên tắc tự do là thiết yếu trong xã hội này.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

principal
principe
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng