le principe
Pronunciation
/pʀɛ̃sip/

Định nghĩa và ý nghĩa của "principe"trong tiếng Pháp

Le principe
01

nguyên tắc, quy tắc cơ bản

règle fondamentale ou idée de base qui guide une action ou une pensée
le principe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
principes
Các ví dụ
Le principe de cette machine est simple.
Nguyên lý của chiếc máy này rất đơn giản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng