la preuve
Pronunciation
/pʀœv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "preuve"trong tiếng Pháp

La preuve
01

bằng chứng, chứng cứ

ce qui montre que quelque chose est vrai
la preuve definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
preuves
Các ví dụ
Cette lettre est une preuve importante.
Lá thư này là một bằng chứng quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng