Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La preuve
[gender: feminine]
01
bằng chứng, chứng cứ
ce qui montre que quelque chose est vrai
Các ví dụ
Cette lettre est une preuve importante.
Lá thư này là một bằng chứng quan trọng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bằng chứng, chứng cứ