la pression
Pronunciation
/pʀesjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pression"trong tiếng Pháp

La pression
01

áp lực, căng thẳng

sentiment d'être forcé ou inquiet à cause d'une situation
la pression definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Les parents subissent parfois la pression financière.
Cha mẹ đôi khi chịu áp lực tài chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng