la pression
pression
pʁɛsjɔ̃
presyaw
professionprocession

Định nghĩa và ý nghĩa của "pression"trong tiếng Pháp

La pression
01

áp lực, căng thẳng

sentiment d'être forcé ou inquiet à cause d'une situation 
la pression definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Il ressent la pression des responsabilités quotidiennes. 

Anh ấy cảm thấy áp lực của những trách nhiệm hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng