la prime
prime
pʁɪm
prim
priseprisme

Định nghĩa và ý nghĩa của "prime"trong tiếng Pháp

La prime
01

tiền thưởng, phụ cấp

somme d'argent supplémentaire versée en plus du salaire 
la prime definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
primes
Các ví dụ
Elle a reçu une prime pour ses excellents résultats. 

Cô ấy đã nhận được một khoản thưởng cho kết quả xuất sắc của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng