Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La prime
01
tiền thưởng, phụ cấp
somme d'argent supplémentaire versée en plus du salaire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
primes
Các ví dụ
Elle a reçu une prime pour ses excellents résultats.
Cô ấy đã nhận được một khoản thưởng cho kết quả xuất sắc của mình.



























