Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La popularité
[gender: feminine]
01
sự nổi tiếng, mức độ được công chúng đón nhận
degré d'acceptation ou d'appréciation par le public, notoriété
Các ví dụ
La popularité du film a attiré beaucoup de spectateurs.
Sự nổi tiếng của bộ phim đã thu hút nhiều khán giả.



























