le porcelet
por
pɔʁ
pawr
ce
let
le
gameplaychâteletgigaoctetharnais

Định nghĩa và ý nghĩa của "porcelet"trong tiếng Pháp

Le porcelet
01

lợn con, heo con

petit du cochon 
le porcelet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
porcelets
Các ví dụ
Le porcelet suit sa mère dans la ferme. 

Lợn con theo mẹ nó trong trang trại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng